Glassy | Nghĩa của từ glassy trong tiếng Anh

/ˈglæsi/

  • Tính từ
  • như thuỷ tinh
  • có tính chất thuỷ tinh
  • đờ đẫn, không hồn
    1. a glassy eye: con mắt đờ đẫn không hồn
  • trong vắt (nước); phẳng lặng như mặt gương (mặt hồ...)

Những từ liên quan với GLASSY

sleek, slippery, dull, glossy, empty, cold, icy, fixed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất