Glossy | Nghĩa của từ glossy trong tiếng Anh

/ˈglɑːsi/

  • Tính từ
  • bóng loáng, hào nhoáng, bề ngoài

Những từ liên quan với GLOSSY

silken, glassy, bright, polished
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất