Hanger | Nghĩa của từ hanger trong tiếng Anh

/ˈhæŋɚ/

  • Danh Từ
  • người treo, người dán (giấy)
  • giá treo, cái móc, cái mắc
  • người treo cổ
  • gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng)
  • nét móc (nét viết cong như cái móc)
  • rừng cây bên sườn đồi

Những từ liên quan với HANGER

dagger, blade, brand, cutlass, broadsword
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất