Havoc | Nghĩa của từ havoc trong tiếng Anh

/ˈhævək/

  • Danh Từ
  • sự tàn phá
    1. to make havoc of to play havoc among (with): tàn phá
    2. to cry havoc: ra lệnh cho tàn phá
  • Động từ
  • tàn phá
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất