Health | Nghĩa của từ health trong tiếng Anh

/ˈhɛlθ/

  • Danh Từ
  • sức khoẻ
  • sự lành mạnh
  • thể chất
    1. good health: thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
    2. bad health: thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
    3. to be broken in health: thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
  • cốc rượu chúc sức khoẻ
    1. to drink somebody's health: nâng cốc chúc sức khoẻ ai
  • y tế
    1. the Ministry of Health: bộ y tế
    2. officer of health: cán bộ y tế

Những từ liên quan với HEALTH

fettle, euphoria, pink, bloom, form, complexion, state, stamina, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất