Stamina | Nghĩa của từ stamina trong tiếng Anh

/ˈstæmənə/

  • Danh Từ
  • sức chịu đựng; khả năng chịu đựng

Những từ liên quan với STAMINA

power, heart, starch, moxie, backbone, resistance, resilience, endurance, force, fortitude, grit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất