Highland | Nghĩa của từ highland trong tiếng Anh
/ˈhaɪlənd/
- Danh Từ
- cao nguyên
- (the Highlands) vùng cao nguyên Ê-cốt
Những từ liên quan với HIGHLAND
climb,
ridge,
slope,
dune,
elevation,
bluff,
ascent,
promontory,
incline,
hillock,
hilltop,
rising,
hillside,
prominence