Hilarious | Nghĩa của từ hilarious trong tiếng Anh

/hɪˈlerijəs/

  • Tính từ
  • vui vẻ, vui nhộn

Những từ liên quan với HILARIOUS

humorous, jocular, laughable, joyous, gay, frolicsome, convivial, merry, lively, entertaining, priceless, jovial, joyful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất