Hose | Nghĩa của từ hose trong tiếng Anh

/ˈhoʊz/

  • Danh Từ
  • (thương nghiệp) bít tất dài
  • (số nhiều) ống vòi
    1. rubber hoses: ống cao su
  • Động từ
  • lắp ống, lắp vòi
  • tưới nước bằng vòi

Những từ liên quan với HOSE

breeches
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất