Tube | Nghĩa của từ tube trong tiếng Anh

/ˈtuːb/

  • Danh Từ
  • ống
    1. steel tube: ống thép
  • săm (ô tô...) ((cũng) inner tube)
  • tàu điện ngầm
  • rađiô ống điện tử
  • (thực vật học) ống tràng (của hoa)
  • Động từ
  • đặt ống; gắn ống (vào nồi hơi)
  • làm cho thành hình ống, gò thành ống

Những từ liên quan với TUBE

pipette, chute, duct, pipeline, cylinder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất