Hotfoot | Nghĩa của từ hotfoot trong tiếng Anh

/ˈhɑːtˌfʊt/

  • Trạng Từ
  • mau, gấp, vội vàng
  • Động từ
  • đi mau, đi gấp; đi vội vàng

Những từ liên quan với HOTFOOT

gallop, barrel, fly, dash, clip, race, sprint, streak, boogie, run, hurtle, scoot, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất