Imaginary | Nghĩa của từ imaginary trong tiếng Anh

/ɪˈmæʤəˌneri/

  • Tính từ
  • tưởng tượng, không có thực, ảo
    1. an imaginary disease: bệnh tưởng tượng
  • (toán học) ảo
    1. imaginary number: số ảo

Những từ liên quan với IMAGINARY

hypothetical, fantastic, illusory, dreamy, ideal, abstract, fanciful, apocryphal, assumed, fabulous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất