Impassioned | Nghĩa của từ impassioned trong tiếng Anh

/ɪmˈpæʃənd/

  • Tính từ
  • say sưa, say mê
    1. an impassioned arator: diễn giả say sưa
  • sôi nổi, xúc động mạnh, bị kích thích mãnh liệt
    1. an impassioned speech: bài nói sôi nổi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất