Rousing | Nghĩa của từ rousing trong tiếng Anh

/ˈraʊzɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
    1. he wants rousing: nó cần phải thức tỉnh
  • Tính từ
  • khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn
    1. a rousing appeal: một lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
  • nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi
    1. a rousing welcome: sự đón tiếp nồng nhiệt
    2. a rousing cheer: tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt

Những từ liên quan với ROUSING

spirited, active, alert, dashing, stimulating, astir, refreshing, buoyant, animated, brisk, chirpy, lively, bright
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất