Mineral | Nghĩa của từ mineral trong tiếng Anh

/ˈmɪnərəl/

  • Tính từ
  • khoáng
    1. mineral oil: dầu khoáng
  • (hoá học) vô cơ
    1. mineral acid: axit vô cơ
  • Danh Từ
  • khoáng vật
  • (thông tục) quặng
  • (số nhiều) nước khoáng

Những từ liên quan với MINERAL

golden, hardware, food, crystal, gravel, ore, pebble, rubble, earth, rock, fiber, alloy, gem, metal, silvery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất