Mineral | Nghĩa của từ mineral trong tiếng Anh
/ˈmɪnərəl/
- Tính từ
- khoáng
- mineral oil: dầu khoáng
- (hoá học) vô cơ
- mineral acid: axit vô cơ
- Danh Từ
- khoáng vật
- (thông tục) quặng
- (số nhiều) nước khoáng
/ˈmɪnərəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày