Inborn | Nghĩa của từ inborn trong tiếng Anh

/ˈɪnˈboɚn/

  • Tính từ
  • bẩm sinh
    1. an inborn talent: tài bẩm sinh

Những từ liên quan với INBORN

essential, native, inherent, constitutional, inbred, ingrained, indigenous, intrinsic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất