Inborn | Nghĩa của từ inborn trong tiếng Anh
/ˈɪnˈboɚn/
- Tính từ
- bẩm sinh
- an inborn talent: tài bẩm sinh
Những từ liên quan với INBORN
essential, native, inherent, constitutional, inbred, ingrained, indigenous, intrinsic/ˈɪnˈboɚn/
Những từ liên quan với INBORN
essential, native, inherent, constitutional, inbred, ingrained, indigenous, intrinsic
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày