Incandescent | Nghĩa của từ incandescent trong tiếng Anh

/ˌɪnkənˈdɛsn̩t/

  • Tính từ
  • nóng sáng
    1. incandescent lamp: đèn nóng sang
  • sáng chói, sáng rực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. the incandescent zeal of youth: nhiệt tình sáng chói của tuổi trẻ
    2. an incandescent masterwork: một kiệt tác sáng chói

Những từ liên quan với INCANDESCENT

radiant, phosphorescent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất