Incandescent | Nghĩa của từ incandescent trong tiếng Anh
/ˌɪnkənˈdɛsn̩t/
- Tính từ
- nóng sáng
- incandescent lamp: đèn nóng sang
- sáng chói, sáng rực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the incandescent zeal of youth: nhiệt tình sáng chói của tuổi trẻ
- an incandescent masterwork: một kiệt tác sáng chói