Phosphorescent | Nghĩa của từ phosphorescent trong tiếng Anh

/ˌfɑːsfəˈrɛsn̩t/

  • Tính từ
  • phát lân quang; lân quang

Những từ liên quan với PHOSPHORESCENT

brilliant, shining, scintillating, rich, intense, bright, blazing, silvery, radiant, sparkling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất