Indeterminate | Nghĩa của từ indeterminate trong tiếng Anh

/ˌɪndɪˈtɚmənət/

  • Tính từ
  • vô định, vô hạn
    1. an indeterminate sentence of imprisonment: án tù vô kỳ hạn
  • không rõ, lờ mờ, mập mờ, mơ hồ
    1. indeterminate result: kết quả mơ hồ
  • không quyết định, không quả quyết, do dự, lưỡng lự
  • (toán học) vô định
    1. indeterminate equation: phương trình vô định

Những từ liên quan với INDETERMINATE

indefinite, inexact, indistinct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất