Indefinite | Nghĩa của từ indefinite trong tiếng Anh

/ɪnˈdɛfənət/

  • Tính từ
  • mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát
    1. an indefinite answer: câu trả lời mập mờ, câu trả lời không dứt khoát
  • không giới hạn, không hạn định
  • (ngôn ngữ học) bất định
    1. indefinite article: mạo từ bất định
  • (thực vật học) vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị...)
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) từ phiếm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất