Inequitable | Nghĩa của từ inequitable trong tiếng Anh

/ɪnˈɛkwətəbəl/

  • Tính từ
  • không công bằng

Những từ liên quan với INEQUITABLE

arbitrary, partial, discriminatory, biased, partisan, prejudiced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất