Prejudiced | Nghĩa của từ prejudiced trong tiếng Anh

/ˈprɛʤədəst/

  • Tính từ
  • có thành kiến, biểu lộ thành kiến

Những từ liên quan với PREJUDICED

narrow, dogmatic, discriminatory, intolerant, biased, jaundiced, bigoted, opinionated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất