Inevitable | Nghĩa của từ inevitable trong tiếng Anh
/ɪˈnɛvətəbəl/
- Tính từ
- không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc
- a tourist with his inevitable camera: nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
Những từ liên quan với INEVITABLE
assured, destined, necessary, inescapable, fated, binding, compulsory, inexorable, irresistible, ineluctable, decided, fixed, impending, fateful