Informer | Nghĩa của từ informer trong tiếng Anh

/ɪnˈfoɚmɚ/

  • Danh Từ
  • chỉ điểm, mật thám

Những từ liên quan với INFORMER

stoolie, blabbermouth, messenger, songbird, herald, finger, announcer, source, fink, preacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất