Source | Nghĩa của từ source trong tiếng Anh

/ˈsoɚs/

  • Danh Từ
  • nguồn sông, nguồi suối
  • nguồn, nguồn gốc
    1. reliable source of information: nguồn tin tức đáng tin cậy
  • idleness is the source of all evil
    1. nhàn cư vi bất tiện
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất