Insipid | Nghĩa của từ insipid trong tiếng Anh

/ɪnˈsɪpəd/

  • Tính từ
  • vô vị, nhạt phèo
  • chán ngắt, tẻ ngắt, không sinh động

Những từ liên quan với INSIPID

blah, feeble, flat, anemic, drab, banal, bland, dry, innocuous, inane, colorless, commonplace, arid, jejune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất