Intermission | Nghĩa của từ intermission trong tiếng Anh

/ˌɪntɚˈmɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự ngừng; thời gian ngừng
    1. without intermission: không ngừng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lúc tạm nghỉ (biểu diễn); bài nhạc chơi trong lúc tạm nghỉ biểu diễn

Những từ liên quan với INTERMISSION

interlude, interval, stoppage, interim, layoff, stop, pause, lull, abeyance, respite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất