Nghĩa của cụm từ is this your first trip trong tiếng Anh
- Is this your first trip?
- Đây là chuyến đi đầu tiên của anh à?
- Is this your first trip?
- Đây là chuyến đi đầu tiên của anh à?
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- Is this your first time here?
- Đây là lần đầu em đến đây à?
- A round trip ticket.
- Vé khứ hồi
- Have a good trip
- Chúc một chuyến đi tốt đẹp
- How was the trip?
- Chuyến đi thế nào?
- One way or round trip?
- Một chiều hay khứ hồi?
- How do you think about the trip you took yesterday?
- Ông nghĩ thế nào về chuyến đi hôm qua?
- In all, the trip got to take more than two hours.
- Nhìn chung thì chuyến đi mất hơn 2 giờ đồng hồ.
- Would you like one way or round-trip tickets?
- Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
- No, this is the first time
- Không, đây là lần đầu tiên
- This is the first time I've been here
- Đây là lần đầu tiên tôi ở đây
- I’ll give you an injection first
- Tôi sẽ tiêm cho anh trước
- Can you tell me if there is any minimum for the first deposit?
- Cô làm ơn cho biết có quy định mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?
- Is there any minimum for the first deposit?
- Có mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?
- Please fill in this form first
- Trước tiên anh làm ơn điền vào phiếu này
- First of all, I‘d like to say that I’ve really enjoyed working with you.
- Điều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông.
- Please go first. After you.
- Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
- Thanks for letting me go first.
- Cám ơn đã nhường đường.
- First class or coach?
- Khoang hạng nhất hay hạng thường?
Những từ liên quan với IS THIS YOUR FIRST TRIP