Italicize | Nghĩa của từ italicize trong tiếng Anh

/ɪˈtæləˌsaɪz/

  • Động từ
  • (ngành in) in ngả

Những từ liên quan với ITALICIZE

indicate, impress, repeat, pronounce, enunciate, hit, mark, enlarge, charge, feature, accent, assert, articulate, dramatize, headline
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất