Nghĩa của cụm từ its 25 square meters trong tiếng Anh
- It’s 25 square meters.
- Tổng diện tích là 25 mét vuông.
- It’s 25 square meters.
- Tổng diện tích là 25 mét vuông.
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- It’s about one hundred meters from here
- Khoảng 100 mét từ đây.
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s about 7 meters here.
- Sâu khoảng 7 mét.
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- Let’s keep going for another 200 meters.
- Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
Những từ liên quan với ITS 25 SQUARE METERS