Nghĩa của cụm từ lets keep going for another 200 meters trong tiếng Anh
- Let’s keep going for another 200 meters.
- Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
- Let’s keep going for another 200 meters.
- Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
- More than 200 miles
- Hơn 200 dặm
- Keep going.
- Cứ tiếp tục nhé.
- Keep going straight until you see...
- Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy...
- It’s about one hundred meters from here
- Khoảng 100 mét từ đây.
- It’s about 7 meters here.
- Sâu khoảng 7 mét.
- It’s 25 square meters.
- Tổng diện tích là 25 mét vuông.
- Keep up with the Joneses
- đua đòi
- Keep to the point, please.
- Xin đừng lạc đề.
- Keep up the good work.
- Tiếp tục làm tốt nhé.
- Keep your seat belt on.
- Hãy thắt dây an toàn.
- Let’s keep in touch.
- Hãy giữ liên lạc nhé.
- Do keep in touch
- Hãy giữ liên lạc nhé
- I can hardly keep my eyes open
- Tôi gần như không thể mở mắt được
- Do you have another one?
- Bạn có cái khác không?
- I need another key
- Tôi cần một cái chìa khóa khác
- My car was hit by another car
- Xe tôi bị xe khác đụng
- One way or another
- Không bằng cách này thì bằng cách khác
- One thing lead to another
- Hết chuyện này đến chuyện khác
- Can I change another one if it’s not suitable for me?
- Tôi có thể đổi cái khác nếu cái này không phù hợp với tôi được không?
Những từ liên quan với LETS KEEP GOING FOR ANOTHER 200 METERS