Nghĩa của cụm từ its just a half truth trong tiếng Anh
- It’s just a half-truth.
- Điều đó chỉ đáng tin một nửa thôi.
- It’s just a half-truth.
- Điều đó chỉ đáng tin một nửa thôi.
- That's stretching the truth a bit.
- Điều đó hơi khác sự thật.
- It's half past 11
- Bây giờ là 11 giờ rưỡi
- Do not eat for half an hour before or after taking this medince
- Đừng ăn gì trong khoảng 30 phút trước và sau khi uống thuốc nhé
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- Half a moment.
- Tí xíu nữa thôi.
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- I'm just kidding
- Tôi chỉ đùa thôi
- (mua sắm) I'm just looking
- Tôi chỉ xem thôi
- Just a little
- Một ít thôi
- Just a moment
- Chờ một chút
- Just sign your name in it
- Ông chỉ cần ký tên mình vào đó
- No, thanks. I’m just looking
- Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
- I just received your report on the new project. I’m sorry, but it’s not what I want.
- Tôi vừa nhận được báo cáo của cô về đề án mới. Rất tiếc nhưng đó không phải là những gì tôi muốn.
- It’s just the appointment at the lobby of International Hotel.
- Đó chỉ là cuộc hẹn ở sảnh khách sạn Quốc Tế.
- I was just thinking.
- Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
- I was just daydreaming.
- Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
- Just for fun!
- Cho vui thôi
Những từ liên quan với ITS JUST A HALF TRUTH