Jackpot | Nghĩa của từ jackpot trong tiếng Anh

/ˈʤækˌpɑːt/

  • Danh Từ
  • (đánh bài) số tiền góp
  • (nghĩa bóng) giải xổ số
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món lời ca nhất (trong việc kinh doanh)
  • to hit the jackpot Mỹ, lóng
    1. (đánh bài) vớ hết số tiền góp
  • vớ bở, thành công lớn

Những từ liên quan với JACKPOT

kitty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất