Joy | Nghĩa của từ joy trong tiếng Anh

/ˈʤoɪ/

  • Danh Từ
  • sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng
    1. to jump for joy: nhảy lên vì vui sướng
    2. to someone's joy: làm cho ai vui sướng
  • niềm vui
    1. he is the joy and pride of his mother: nó là niềm vui và tự hào của mẹ nó
  • Động từ
  • (thơ ca) vui mừng, vui sướng
  • (thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng

Những từ liên quan với JOY

sport, delight, glee, amusement, bliss, indulgence, rapture, comfort, gaiety, revelry, satisfaction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất