Indulgence | Nghĩa của từ indulgence trong tiếng Anh

/ɪnˈdʌlʤəns/

  • Danh Từ
  • sự nuông chiều, sự chiều theo
  • sự ham mê, sự miệt mài, sự thích thú; cái thú (ham mê)
  • đặc ân
  • sự gia hạn (coi như một đặc ân)
  • (tôn giáo) sự xá tội

Những từ liên quan với INDULGENCE

courtesy, pleasing, service, kindness, endurance, favor, attention, privilege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất