Ketch | Nghĩa của từ ketch trong tiếng Anh

/ˈkɛtʃ/

  • Danh Từ
  • thuyền buồm nhỏ (có hai cột buồm)

Những từ liên quan với KETCH

ship, canoe, jack, skiff, sloop, sailboat, raft, cutter, clipper, galley, gondola, dinghy, catamaran, racer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất