Gondola | Nghĩa của từ gondola trong tiếng Anh
/ˈgɑːndələ/
- Danh Từ
- thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở những sông đào trong thành phố Vơ-ni-dơ)
- giỏ khí cầu
Những từ liên quan với GONDOLA
bark,
launch,
ship,
bottom,
canoe,
skiff,
Ark,
sailboat,
raft,
dinghy,
bucket,
steamboat,
catamaran,
ketch,
hulk