Gondola | Nghĩa của từ gondola trong tiếng Anh

/ˈgɑːndələ/

  • Danh Từ
  • thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở những sông đào trong thành phố Vơ-ni-dơ)
  • giỏ khí cầu

Những từ liên quan với GONDOLA

bark, launch, ship, bottom, canoe, skiff, Ark, sailboat, raft, dinghy, bucket, steamboat, catamaran, ketch, hulk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất