Kinky | Nghĩa của từ kinky trong tiếng Anh

/ˈkɪŋki/

  • Tính từ
  • quăn, xoắn (tóc)
  • (thông tục) lập dị; đỏng đảnh

Những từ liên quan với KINKY

outré, odd, licentious, eccentric, outlandish, matted, quirky, knotted, depraved, curly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất