Quirky | Nghĩa của từ quirky trong tiếng Anh

/ˈkwɚki/

  • Tính từ
  • lắm mưu mô; giỏi ngụy biện
  • quirky lane : đường đi quanh co

Những từ liên quan với QUIRKY

freaky, kinky, peculiar, outré, strange, odd, freakish, bizarre
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất