Lacy | Nghĩa của từ lacy trong tiếng Anh

/ˈleɪsi/

  • Tính từ
  • giống như ren
  • làm bằng ren, làm bằng dải thêu

Những từ liên quan với LACY

sheer, frilly, fine, filigree, patterned, gossamer, elegant, open
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất