Patterned | Nghĩa của từ patterned trong tiếng Anh

/ˈpætɚnd/

  • Tính từ
  • được trang trí bằng mẫu vẽ, được trang trí với hoa văn

Những từ liên quan với PATTERNED

order, model, design, form, follow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất