Lawful | Nghĩa của từ lawful trong tiếng Anh

/ˈlɑːfəl/

  • Tính từ
  • hợp pháp, đúng luật
    1. to come of lawful age: đến tuổi công dân
  • chính thống

Những từ liên quan với LAWFUL

just, constitutional, permissible, kosher, innocent, official, canonical, legal, rightful, judicial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất