Lawful | Nghĩa của từ lawful trong tiếng Anh
/ˈlɑːfəl/
- Tính từ
- hợp pháp, đúng luật
- to come of lawful age: đến tuổi công dân
- chính thống
Những từ liên quan với LAWFUL
just, constitutional, permissible, kosher, innocent, official, canonical, legal, rightful, judicial