Rightful | Nghĩa của từ rightful trong tiếng Anh
/ˈraɪtfəl/
- Tính từ
- ngay thẳng, công bằng, đúng đắn (hành động, cách cư xử); hợp pháp
- a rightful heir: người thừa kế hợp pháp
Những từ liên quan với RIGHTFUL
fit,
lawful,
ethical,
due,
just,
moral,
kosher,
canonical,
applicable,
legal,
appropriate