Nghĩa của cụm từ lets keep in touch trong tiếng Anh

  • Let’s keep in touch.
  • Hãy giữ liên lạc nhé.
  • Let’s keep in touch.
  • Hãy giữ liên lạc nhé.
  • Do keep in touch
  • Hãy giữ liên lạc nhé
  • out of touch
  • Không còn liên lạc
  • Stay in touch
  • Giữ liên lạc
  • I can’t touch the bottom.
  • Mình không chạm được đáy.
  • Keep up with the Joneses
  • đua đòi
  • Keep to the point, please.
  • Xin đừng lạc đề.
  • Keep up the good work.
  • Tiếp tục làm tốt nhé.
  • Keep going.
  • Cứ tiếp tục nhé.
  • Keep your seat belt on.
  • Hãy thắt dây an toàn.
  • Let’s keep going for another 200 meters.
  • Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
  • Keep going straight until you see...
  • Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy...
  • I can hardly keep my eyes open
  • Tôi gần như không thể mở mắt được

Những từ liên quan với LETS KEEP IN TOUCH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất