Liege | Nghĩa của từ liege trong tiếng Anh

/ˈliːʤ/

  • Danh Từ
  • (sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord)
  • chư hầu, quan (phong kiến)
  • Tính từ
  • (thuộc) lãnh chúa, (thuộc) bá chủ
    1. liege lord: lãnh chúa, bá chủ
  • (thuộc) chư hầu, (thuộc) quan tâm phúc, trung thành

Những từ liên quan với LIEGE

circumspect, constant, dependable, genuine, fast, ardent, firm, straight, dutiful, devoted, conscientious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất