Loan | Nghĩa của từ loan trong tiếng Anh

/ˈloʊn/

  • Danh Từ
  • sự vay nợ
  • sự cho vay, sự cho mượn
  • công trái, quốc trái
  • tiền cho vay, vật cho mượn
  • từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác)
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn

Những từ liên quan với LOAN

scratch, mortgage, extension, provide, stake, allowance, lend, investment, score, allow, accommodate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất