Loopy | Nghĩa của từ loopy trong tiếng Anh
/ˈluːpi/
- Tính từ
- có vòng, có móc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) láu cá, xỏ lá
Những từ liên quan với LOOPY
asinine,
dippy,
crazy,
insane,
fatuous,
daffy,
dotty,
nutty,
daft,
brainless,
ludicrous,
ridiculous,
absurd