Loudmouth | Nghĩa của từ loudmouth trong tiếng Anh
/ˈlaʊdˌmaʊθ/
- Danh Từ
- (thông tục) người to mồn, người hay kêu, người hay la
Những từ liên quan với LOUDMOUTH
riotous, blowhard, boisterous, cocky, pompous, rowdy, pretentious, arrogant, chatterbox, exultant