Maidservant | Nghĩa của từ maidservant trong tiếng Anh

/ˈmeɪdˌsɚvənt/

  • Danh Từ
  • người hầu gái, người đầy tớ gái

Những từ liên quan với MAIDSERVANT

charwoman, maid, miss, girl, handmaiden, damsel, chambermaid, housemaid, biddy, factotum, help
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất