Housemaid | Nghĩa của từ housemaid trong tiếng Anh
/ˈhaʊsˌmeɪd/
- Danh Từ
- chị hầu phòng
- housemaid's knee
- bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...)
Những từ liên quan với HOUSEMAID
nursemaid, daily, charwoman, maid, miss, girl, handmaiden, damsel, chambermaid, biddy, housewife, factotum, maidservant, help