Housemaid | Nghĩa của từ housemaid trong tiếng Anh

/ˈhaʊsˌmeɪd/

  • Danh Từ
  • chị hầu phòng
  • housemaid's knee
    1. bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...)

Những từ liên quan với HOUSEMAID

nursemaid, daily, charwoman, maid, miss, girl, handmaiden, damsel, chambermaid, biddy, housewife, factotum, maidservant, help
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất